Mục lục
- 1 Thương hiệu
- 2 Intel
- 3 Loại CPU
- 4 Dành cho máy bàn
- 5 Thế hệ
- 6 Core i9 Thế hệ thứ 14
- 7 Tên gọi
- 8 Core i9-14900K
- 9 CHI TIẾT
- 10 Socket
- 11 FCLGA 1700
- 12 Tên thế hệ
- 13 Raptor Lake
- 14 Số nhân
- 15 24
- 16 Số luồng
- 17 32
- 18 Tốc độ cơ bản
- 19 Tần Số Công Nghệ Intel® Turbo Boost Max: 5.8 GHz
- 20 Tần số Turbo tối đa lõi hiệu suất: 5.6 GHz
- 21 Tần số Turbo tối đa lõi hiệu quả: 4.4 GHz
- 22 Tần số cơ bản lõi hiệu suất: 3.2 GHz
- 23 Tần số cơ bản lõi hiệu quả: 2.4 GHz
- 24 Cache
- 25 36 MB
- 26 Total L2 Cache: 32 MB
- 27 Hỗ trợ bộ nhớ
- 28 Tối đa 192 GB
- 29 DDR4 3200 MHz
- 30 DDR5 5600 MHz
- 31 Hỗ trợ số kênh bộ nhớ
- 32 2
- 33 Nhân đồ họa tích hợp
- 34 UHD Intel® UHD 770
- 35 Tốc độ GPU tích hợp cơ bản
- 36 300 MHz
- 37 Tốc độ GPU tích hợp tối đa
- 38 1.65 GHz
- 39 Phiên bản PCI Express
- 40 5.0 and 4.0
- 41 Số lane PCI Express
- 42 Up to 1×16+4, 2×8+4
- 43 TDP
- 44 Công suất cơ bản: 125W
- 45 Công suất tối đa: 253W
- 46 CPU INTEL CORE I9-14900K
Thương hiệu |
Intel |
Loại CPU |
Dành cho máy bàn |
Thế hệ |
Core i9 Thế hệ thứ 14 |
Tên gọi |
Core i9-14900K |
CHI TIẾT |
|
Socket |
FCLGA 1700 |
Tên thế hệ |
Raptor Lake |
Số nhân |
24 |
Số luồng |
32 |
Tốc độ cơ bản |
Tần Số Công Nghệ Intel® Turbo Boost Max: 5.8 GHzTần số Turbo tối đa lõi hiệu suất: 5.6 GHzTần số Turbo tối đa lõi hiệu quả: 4.4 GHzTần số cơ bản lõi hiệu suất: 3.2 GHzTần số cơ bản lõi hiệu quả: 2.4 GHz |
Cache |
36 MBTotal L2 Cache: 32 MB |
Hỗ trợ bộ nhớ |
Tối đa 192 GBDDR4 3200 MHzDDR5 5600 MHz |
Hỗ trợ số kênh bộ nhớ |
2 |
Nhân đồ họa tích hợp |
UHD Intel® UHD 770 |
Tốc độ GPU tích hợp cơ bản |
300 MHz |
Tốc độ GPU tích hợp tối đa |
1.65 GHz |
Phiên bản PCI Express |
5.0 and 4.0 |
Số lane PCI Express |
Up to 1×16+4, 2×8+4 |
TDP |
Công suất cơ bản: 125WCông suất tối đa: 253W |
CPU INTEL CORE I9-14900K

Intel Core i9-14900K – CPU cao cấp cho PC hiệu năng cực mạnh 💻
🔧 Tổng quan sản phẩm
Intel Core i9-14900K là bộ vi xử lý (CPU) Desktop thuộc thế hệ 14 của Intel, hướng đến người dùng cao cấp, gamer, content creators, hoặc workstation cần sức mạnh xử lý đa nhiệm và tốc độ cao. Với kiến trúc “Raptor Lake Refresh”, i9-14900K mang lại hiệu năng vượt trội, độ ổn định và khả năng tương thích mạnh mẽ với nền tảng PC hiện đại. Intel+2TechPowerUp+2
⚙️ Thông số kỹ thuật nổi bật
-
Số nhân / luồng: 24 nhân (8 P-core + 16 E-core) / 32 luồng. Intel+1
-
Xung nhịp cơ bản: P-core 3.2 GHz, E-core 2.4 GHz. Intel+1
-
Xung nhịp tối đa (Turbo Boost): up to 6.0 GHz — đem lại hiệu năng đơn nhân/đa nhân rất ấn tượng. TechPowerUp+1
-
Cache: 36 MB Intel® Smart Cache + 32 MB cache L2 — giúp xử lý dữ liệu nhanh, giảm độ trễ. Intel+1
-
Socket: LGA 1700 — tương thích mainboard Intel chipset 600/700 series. Máy Tính Đại Việt+1
-
RAM hỗ trợ: DDR4 (tối đa 3200 MT/s) hoặc DDR5 (tối đa 5600 MT/s), hỗ trợ tối đa khoảng 192 GB, dual-channel. Intel+1
-
PCIe: Hỗ trợ PCI-Express Gen 5 — phục vụ card đồ họa, SSD NVMe hiện đại. TechPowerUp+1
-
TDP / tiêu thụ điện: 125 W (cơ bản), Max Turbo Power có thể tới ~253 W — yêu cầu tản nhiệt tốt. Intel+1
-
Đồ hoạ tích hợp: Intel® UHD Graphics 770 (tiện khi chưa gắn card rời). TechPowerUp+1
✅ Ưu điểm nổi bật
-
Hiệu năng cực mạnh — xử lý đa nhiệm, render, biên tập video, đồ họa, dựng 3D hay gaming AAA mượt mà: Với 24 nhân / 32 luồng và xung nhịp lên tới 6 GHz, CPU này đáp ứng nhu cầu cao cấp.
-
Tương thích RAM DDR4 & DDR5 — linh hoạt chọn linh kiện: Giúp bạn dễ phối hợp với các linh kiện đang có hoặc nâng cấp RAM mạnh hơn.
-
Hỗ trợ chuẩn mới — PCIe Gen5 & mainboard hiện đại: Đảm bảo PC của bạn “đi trước thời đại”, tận dụng GPU/SSD thế hệ mới.
-
Unclock được (unlocked) — dễ OC nếu bạn muốn đẩy hiệu năng cao hơn.
🎯 Phù hợp cho ai?
Intel Core i9-14900K dành cho:
-
PC chơi game cao cấp, game AAA, eSports, livestream.
-
Workstation dựng video, render 3D, chỉnh sửa hình ảnh, đồ họa, thiết kế, lập trình nặng.
-
PC đa nhiệm — chạy nhiều ứng dụng cùng lúc, máy ảo, biên dịch phần mềm, workloads nặng.
-
Người dùng muốn một hệ thống mạnh mẽ, “đời mới”, bền & lâu dài.





















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.