Mục lục
- 1 Thông số
- 2 Giá trị
- 3 GPU
- 4 NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 Ti (GB206, kiến trúc Blackwell) TechPowerUp
- 5 CUDA Cores
- 6 4608 TechPowerUp
- 7 Bus PCIe
- 8 PCI Express® Gen5 x16 (chạy x8) MSI Việt Nam
- 9 Xung nhịp GPU
- 10 Extreme Performance: 2662 MHz (MSI Center) / Boost: 2647 MHz MSI Việt Nam
- 11 Bộ nhớ
- 12 8 GB GDDR7 MSI Việt Nam
- 13 Bus bộ nhớ
- 14 128-bit MSI Việt Nam
- 15 Tốc độ bộ nhớ
- 16 28 Gbps MSI Việt Nam
- 17 Băng thông bộ nhớ
- 18 ~448 GB/s TechPowerUp
- 19 DirectX / OpenGL
- 20 DirectX 12 Ultimate / OpenGL 4.6 MSI Việt Nam
- 21 Cổng kết nối hiển thị
- 22 3 × DisplayPort 2.1b, 1 × HDMI 2.1b (4K 480Hz / 8K 120Hz) MSI Việt Nam
- 23 Hỗ trợ màn hình tối đa
- 24 4 MSI Việt Nam
- 25 Độ phân giải tối đa
- 26 7680 × 4320 MSI Việt Nam
- 27 TDP (Tiêu thụ điện)
- 28 180 W MSI Việt Nam
- 29 Nguồn đề xuất PSU
- 30 600 W MSI Việt Nam
- 31 Cổng nguồn
- 32 1 × 16-pin (ATX 3.1 PSU recommended) MSI Việt Nam
- 33 Kích thước
- 34 300 × 125 × 44 mm MSI Việt Nam
- 35 Trọng lượng
- 36 ~839 g (card) / ~1345 g (cả hộp) MSI Việt Nam
- 37 G-SYNC® & HDCP
- 38 Có hỗ trợ MSI Việt Nam
- 39 Hỗ trợ Afterburner
- 40 Có MSI USA
- 41
- 42 MSI GeForce RTX 5060 Ti 8G Gaming Trio OC
- 43 🔥 TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- 44 📦 Thông số kỹ thuật
- 45 💰 Đối tượng phù hợp
- 46 🛒 CTA – Kêu gọi mua hàng
Thông số |
Giá trị |
GPU |
NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 Ti (GB206, kiến trúc Blackwell) TechPowerUp |
CUDA Cores |
4608 TechPowerUp |
Bus PCIe |
PCI Express® Gen5 x16 (chạy x8) MSI Việt Nam |
Xung nhịp GPU |
Extreme Performance: 2662 MHz (MSI Center) / Boost: 2647 MHz MSI Việt Nam |
Bộ nhớ |
8 GB GDDR7 MSI Việt Nam |
Bus bộ nhớ |
128-bit MSI Việt Nam |
Tốc độ bộ nhớ |
28 Gbps MSI Việt Nam |
Băng thông bộ nhớ |
~448 GB/s TechPowerUp |
DirectX / OpenGL |
DirectX 12 Ultimate / OpenGL 4.6 MSI Việt Nam |
Cổng kết nối hiển thị |
3 × DisplayPort 2.1b, 1 × HDMI 2.1b (4K 480Hz / 8K 120Hz) MSI Việt Nam |
Hỗ trợ màn hình tối đa |
4 MSI Việt Nam |
Độ phân giải tối đa |
7680 × 4320 MSI Việt Nam |
TDP (Tiêu thụ điện) |
180 W MSI Việt Nam |
Nguồn đề xuất PSU |
600 W MSI Việt Nam |
Cổng nguồn |
1 × 16-pin (ATX 3.1 PSU recommended) MSI Việt Nam |
Kích thước |
300 × 125 × 44 mm MSI Việt Nam |
Trọng lượng |
~839 g (card) / ~1345 g (cả hộp) MSI Việt Nam |
G-SYNC® & HDCP |
Có hỗ trợ MSI Việt Nam |
Hỗ trợ Afterburner |
Có MSI USA |




















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.