Mục lục
- 1 Danh mục
- 2 Thông số
- 3 Kích thước màn hình
- 4 23.8 inch
- 5 Độ phân giải
- 6 Full HD (1920 x 1080)
- 7 Tấm nền
- 8 IPS
- 9 Tần số quét
- 10 100Hz
- 11 Thời gian phản hồi
- 12 5ms (Fast Mode), 8ms (Normal Mode)
- 13 Độ sáng
- 14 250 cd/m²
- 15 Tỷ lệ tương phản
- 16 1500:1
- 17 Góc nhìn
- 18 178° (ngang/dọc)
- 19 Dải màu
- 20 99% sRGB
- 21 Cổng kết nối
- 22 – 1 x HDMI 1.4
- 23 – 1 x DisplayPort 1.2
- 24 – 1 x VGA
- 25 – 1 x USB Type-C (15W, chỉ hỗ trợ dữ liệu)
- 26 – 1 x USB 3.2 Gen1 Type-B (upstream)
- 27 – 3 x USB 3.2 Gen1 Type-A (downstream)
- 28 Tính năng bảo vệ mắt
- 29 Flicker-Free, chứng nhận TÜV Eye Comfort
- 30 Điều chỉnh chân đế
- 31 – Nâng hạ: 150mm
- 32 – Xoay ngang: -45° đến +45°
- 33 – Nghiêng: -5° đến +21°
- 34 – Xoay dọc: -90° đến +90°
- 35 Khả năng treo tường
- 36 Chuẩn VESA (100mm x 100mm)
- 37 Kích thước (có chân)
- 38 538.5 x 500.9 x 190.6 mm
- 39 Trọng lượng
- 40 Khoảng 6.4 kg
- 41 Nguồn
- 42 Adapter đi kèm
- 43 Phụ kiện đi kèm
- 44 HDMI Cable, USB Type-B Cable, sách hướng dẫn
- 45
- 46
Danh mục |
Thông số |
|---|---|
Kích thước màn hình |
23.8 inch |
Độ phân giải |
Full HD (1920 x 1080) |
Tấm nền |
IPS |
Tần số quét |
100Hz |
Thời gian phản hồi |
5ms (Fast Mode), 8ms (Normal Mode) |
Độ sáng |
250 cd/m² |
Tỷ lệ tương phản |
1500:1 |
Góc nhìn |
178° (ngang/dọc) |
Dải màu |
99% sRGB |
Cổng kết nối |
– 1 x HDMI 1.4 |
– 1 x DisplayPort 1.2 |
|
– 1 x VGA |
|
– 1 x USB Type-C (15W, chỉ hỗ trợ dữ liệu) |
|
– 1 x USB 3.2 Gen1 Type-B (upstream) |
|
– 3 x USB 3.2 Gen1 Type-A (downstream) |
|
Tính năng bảo vệ mắt |
Flicker-Free, chứng nhận TÜV Eye Comfort |
Điều chỉnh chân đế |
– Nâng hạ: 150mm |
– Xoay ngang: -45° đến +45° |
|
– Nghiêng: -5° đến +21° |
|
– Xoay dọc: -90° đến +90° |
|
Khả năng treo tường |
Chuẩn VESA (100mm x 100mm) |
Kích thước (có chân) |
538.5 x 500.9 x 190.6 mm |
Trọng lượng |
Khoảng 6.4 kg |
Nguồn |
Adapter đi kèm |
Phụ kiện đi kèm |
HDMI Cable, USB Type-B Cable, sách hướng dẫn |































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.